皇冠开户
热门标签

a55555.net彩票网(www.a55555.net):Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2022/2023 mới nhất

时间:3周前   阅读:3

a55555.net彩票网www.a55555.net)是澳洲幸运5彩票官方网站,开放澳洲幸运5彩票会员开户、澳洲幸运5彩票代理开户、澳洲幸运5彩票线上投注、澳洲幸运5实时开奖等服务的平台。

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2022/2023 mới nhất

Sự kiện: Ligue 1 2022-23 Chia sẻ

Trân trọng giới thiệu tới độc giả bảng xếp hạng bóng đá Pháp mùa bóng 2022/23.

  

Bảng xếp hạng Ligue 1
  • Lịch thi đấu
  • Kết quả thi đấu
Mùa giải: 2022/2023 2021/2022 2020/2021
  • Tất cả
  • Sân nhà
  • Sân khách
TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1 PSG 14 12 2 0 38 9 +29 38
2 Lens 15 11 3 1 26 10 +16 36
3 Rennes 15 9 4 2 31 14 +17 31
4 Olympique Marseille 14 8 3 3 23 11 +12 27
5 Monaco 14 8 3 3 27 18 +9 27
6 Lorient 14 8 3 3 25 20 +5 27
7 Lille 14 7 2 5 26 23 +3 23
8 Olympique Lyonnais 15 6 3 6 23 18 +5 21
9 Nice 15 5 5 5 15 17 -2 20
10 Clermont 15 5 4 6 19 23 -4 19
11 Reims 14 3 7 4 15 20 -5 16
12 Toulouse 15 4 4 7 20 27 -7 16
13 Troyes 14 3 5 6 25 29 -4 14
14 Montpellier 14 4 1 9 23 28 -5 13
15 Auxerre 14 3 4 7 14 26 -12 13
16 Nantes 14 2 6 6 15 22 -7 12
17 Ajaccio 14 3 2 9 12 22 -10 11
18 Strasbourg 14 1 7 6 16 25 -9 10
19 Brest 14 2 4 8 14 27 -13 10
20 Angers SCO 14 2 2 10 15 33 -18 8

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Vòng loại Champions League Dự vòng bảng Europa League Dự vòng loại Europa Conference League Tranh suất trụ hạng Xuống hạng Ligue 2

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

  • BXH tổng hợp

  • BXH Ngoại hạng Anh

  • BXH CUP C1

  • BXH V.League 1

  • BXH Ligue 1

  • BXH La Liga

  • BXH Serie A

  • BXH Bundesliga

  • BXH UEFA Europa League

  • BXH FA Cup

  • BXH AFF Championship

  • BXH Vòng loại World Cup châu Á

  • BXH Vòng loại World Cup châu Âu

  • BXH Giao Hữu

<tr class="<!-- team_class -->"> <td style="text-align:center;position: relative;"><!-- rank --></td> <td> <div class="info-club"> <img src="<!-- team_logo -->" alt="Logo <!-- team_name__alt -->" <!-- team_logo__add --> class="img-fluid img-club" data-was-processed="true"> <!-- team_name --> </div> </td> <td style="text-align:center"><strong><!-- matches_total --></strong></td> <td style="text-align:center"><!-- matches_won --></td> <td style="text-align:center"><!-- matches_draw --></td> <td style="text-align:center"><!-- matches_lost --></td> <td style="text-align:center"><!-- goals_pro --></td> <td style="text-align:center"><!-- goals_against --></td> <td style="text-align:center"><!-- goals_average --></td> <td style="text-align:center"><strong><!-- points --></strong></td> </tr> <section class="cate-24h-foot-box-bxh-table margin-bottom-30 <!-- main_body_class -->"> <div class="cate-24h-foot-home-sche-content-bxh border-none"> <div class="table-responsive no-padding"> <table class="table" width="100%"> <thead> <!-- team_thead --> </thead> <tbody> <!-- team_list --> </tbody> </table> </div> </div> <div class="cate-24h-foot-box-bxh-capt d-flex margin-top-10 "> <p class="cate-24h-foot-box-bxh-capt__txt">Ghi chú:</p> <div class="cate-24h-foot-box-bxh-capt__info"> <div class="box-capt-1 d-flex flex-wrap"> <span class="dot-attend dot-green">Dự vòng bảng Champions League</span> <span class="dot-attend dot-blue">Vòng loại Champions League</span> <span class="dot-attend dot-yellow">Dự vòng bảng Europa League</span> <span class="dot-attend dot-orange">Dự vòng loại Europa Conference League</span> <span class="dot-attend dot-pink">Tranh suất trụ hạng</span> <span class="dot-attend dot-red">Xuống hạng Ligue 2</span> </div> <div class="box-capt-2"> <p><strong>ST:</strong> <span>Số trận</span> <strong>T:</strong> <span>Thắng</span> <strong>H:</strong> <span>Hòa</span> <strong>B:</strong> <span>Bại</span> </p> <p><strong>Tg:</strong> <span>Bàn thắng</span> <strong>Th:</strong> <span>Bàn thua</span> <strong>HS:</strong> <span>Hiệu số</span> <strong>Đ:</strong> <span>Điểm</span></p> </div> </div> </div> </section> <tr> <td colspan="10" class="bg-table-cols"> <h2 class="tuht_show"><!-- group_name --></h2> </td> </tr> <tr> <th style="text-align: center;">TT</th> <th width="300px" style="text-align:left;padding-left: 42px;">CLB</th> <th style="text-align: center;">ST</th> <th style="text-align: center;">T</th> <th style="text-align: center;">H</th> <th style="text-align: center;">B</th> <th style="text-align: center;">Tg</th> <th style="text-align: center;">Th</th> <th style="text-align: center;">HS</th> <th style="text-align: center;">Đ</th> </tr> Lịch thi đấu
  • Ngoại hạng Anh
  • CUP C1
Brighton & Hove Albion vs Aston Villa Brighton & Hove Albion Aston Villa 21:00 13/11 Fulham vs Manchester United Fulham Manchester United 23:30 13/11 Brentford vs Tottenham Hotspur Brentford Tottenham Hotspur 19:30 26/12 Milan vs Tottenham Hotspur Milan Tottenham Hotspur 03:00 15/02 PSG vs Bayern München PSG Bayern München 03:00 15/02 Club Brugge vs Benfica Club Brugge Benfica 03:00 16/02

Xem thêm Lịch thi đấu

Kết quả thi đấu
  • Ngoại hạng Anh
  • CUP C1
Wolverhampton Wanderers vs Arsenal Wolverhampton Wanderers 0 Arsenal 2 02:45 13/11 Newcastle United vs Chelsea Newcastle United 1 Chelsea 0 00:30 13/11 AFC Bournemouth vs Everton AFC Bournemouth 3 Everton 0 22:00 12/11 Maccabi Haifa vs Benfica Maccabi Haifa 1 Benfica 6 03:00 03/11 Chelsea vs Dinamo Zagreb Chelsea 2 Dinamo Zagreb 1 03:00 03/11 Milan vs Salzburg Milan 4 Salzburg 0 03:00 03/11

Xem thêm Kết quả thi đấu

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

Lille 38 24 11 3 64 23 +41 83

2

PSG 38 26 4 8 86 28 +58 82

3

Monaco 38 24 6 8 76 42 +34 78

4

Olympique Lyonnais 38 22 10 6 81 43 +38 76

5

Olympique Marseille 38 16 12 10 54 47 +7 60

6

Rennes 38 16 10 12 52 40 +12 58

7

Lens 38 15 12 11 55 54 +1 57

8

Montpellier 38 14 12 12 60 62 -2 54

9

Nice 38 15 7 16 50 53 -3 52

10

Metz 38 12 11 15 44 48 -4 47

11

Saint-Etienne 38 12 10 16 42 54 -12 46

12

Bordeaux 38 13 6 19 42 56 -14 45

13

Angers SCO 38 12 8 18 40 58 -18 44

14

Reims 38 9 15 14 42 50 -8 42

15

Strasbourg 38 11 9 18 49 58 -9 42

16

Lorient 38 11 9 18 50 68 -18 42

17

Brest 38 11 8 19 50 66 -16 41

18

Nantes 38 9 13 16 47 55 -8 40

19

Nîmes 38 9 8 21 40 71 -31 35

20

Dijon 38 4 9 25 25 73 -48 21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1, 2: Hạng 4: Dự Europa League. Hạng 5: dự vòng loại Europa League. Hạng 18: Đá play-off tranh suất trụ hạng. Hai vị trí cuối (19, 20): Xuống hạng.

* Do ảnh hưởng nặng nề từ dịch Covid-19, giải VĐQG Pháp chính thức kết thúc mùa giải tại vòng 28. PSG sau 27 vòng đấu hơn đội bóng thứ hai Marseille 12 điểm, chính thức bước lên ngôi vô địch với 68 điểm.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

PSG

27

22

2

3

75

24

+51

68

Olympique Marseille

28

16

8

4

41

29

+12

56

Rennes

28

15

5

8

38

24

+14

50

Lille

28

15

4

9

35

27

+8

49

Reims

28

10

11

7

26

21

+5

41

Nice

28

11

8

9

41

38

+3

41

Olympique Lyonnais

28

11

7

10

42

27

+15

40

Montpellier

28

11

7

10

35

34

+1

40

Monaco

28

11

7

10

44

44

+0

40

Angers SCO

28

11

6

11

28

33

-5

39

Strasbourg

27

11

5

11

32

32

+0

38

Bordeaux

28

9

10

9

40

34

+6

37

Nantes

28

11

4

13

28

31

-3

37

Brest

28

8

10

10

34

37

-3

34

Metz

28

8

10

10

27

35

-8

34

Dijon

28

7

9

12

27

37

-10

30

Saint-Etienne

28

8

6

14

29

45

-16

30

Nîmes

28

7

6

15

29

44

-15

27

Amiens SC

28

4

11

13

31

50

-19

23

Toulouse

28

,

usdt接口开发www.trc20.vip)是使用TRC-20协议的Usdt第三方支付平台,Usdt收款平台、Usdt自动充提平台。免费提供入金通道、Usdt钱包支付接口、Usdt自动充值接口、Usdt寄售回收。菜宝Usdt钱包一键生成Usdt钱包、一键调用API接口、一键出售Usdt。

,

3

4

21

22

58

-36

13

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

- Vị trí xếp hạng 1, 2 dự Champions League.

- Hạng 3 dự sơ loại Champions League.

- Hạng 4 dự Europa League.

- Đứng 18 đá play-off tranh suất trụ hạng.

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

PSG

38

29

4

5

105

35

+70

91

Lille

38

22

9

7

68

33

+35

75

Olympique Lyonnais

38

21

9

8

70

47

+23

72

Saint-Étienne

38

19

9

10

59

41

+18

66

Olympique Marseille

38

18

7

13

60

52

+8

61

Montpellier

38

15

14

9

53

42

+11

59

Nice

38

15

11

12

30

35

-5

56

Reims

38

13

16

9

39

42

-3

55

Nîmes

38

15

8

15

57

58

-1

53

Rennes

38

13

13

12

55

52

+3

52

Strasbourg

38

11

16

11

58

48

+10

49

Nantes

38

13

9

16

48

48

+0

48

Angers SCO

38

10

16

12

44

49

-5

46

Bordeaux

38

10

11

17

34

42

-8

41

Amiens SC

38

9

11

18

31

52

-21

38

Toulouse

38

8

14

16

35

57

-22

38

Monaco

38

8

12

18

38

57

-19

36

Dijon

38

9

7

22

31

60

-29

34

Caen

38

7

12

19

29

54

-25

33

Guingamp

38

5

12

21

28

68

-40

27

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạng bóng đá Pháp nhanh và chính xác nhất

Nguồn: https://tcdulichtphcm.vn/the-thao/bang-xep-hang-bong-da-phap-2022/2023-moi-nhat-c28a17482.htmlNguồn: https://tcdulichtphcm.vn/the-thao/bang-xep-hang-bong-da-phap-2022/2023-moi-nhat-c28a17482.html

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Trân trọng giới thiệu bảng xếp hạng giải NGOẠI HẠNG ANH mới nhất.

Bấm xem >>

Chia sẻ Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM) ,

小飞机 怎么 加 群www.tg888.vip)是一个Telegram群组分享平台,飞机群组内容包括telegram群组索引、Telegram群组导航、新加坡telegram群组、telegram中文群组、telegram群组(其他)、Telegram 美国 群组、telegram群组爬虫、电报群 科学上网、小飞机 怎么 加 群、tg群等内容,为广大电报用户提供各种电报群组/电报频道/电报机器人导航服务。

上一篇:《台北股市》焦点股-联一光

下一篇:chơi game kiếm tiền trên pc(www.84vng.com):以太坊单双游戏(www.326681.com)_比特币全网未确认生意数目为1599笔

网友评论